ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nguôi ngoai" (1件)
nguôi ngoai
日本語
動慰める、和らげる
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
時間が彼の痛みを和らげるだろう。
類語検索結果 "nguôi ngoai" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nguôi ngoai" (1件)
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
時間が彼の痛みを和らげるだろう。
